Kho từ
› Collocations · human rights › hold governments accountable
hold governments accountable
B2phr.📁 Collocations · human rightsIELTS
truy cứu trách nhiệm chính phủ
UK /hoʊld ˈɡʌvərnmənts əˈkaʊntəbl/ ·
US /hoʊld ˈɡʌvərnmənts əˈkaʊntəbl/
Make governments answer for their actions.
Citizens must hold governments accountable for their decisions.
→ Công dân phải truy cứu trách nhiệm chính phủ về các quyết định của họ.
Activists work to hold governments accountable for human rights violations.→ Các nhà hoạt động làm việc để truy cứu trách nhiệm chính phủ về các vi phạm nhân quyền.
Đồng nghĩa
demand accountabilityensure responsibility
Collocations
hold leaders accountabledemand transparency
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện sự quan tâm đến trách nhiệm của chính phủ.
Cụm này thường xuất hiện trong bối cảnh chính trị.