Kho từ › Collocations · human rights › support international treaties

support international treaties

B2 phr. 📁 Collocations · human rights IELTS
hỗ trợ các hiệp ước quốc tế
UK /səˈpɔrt ˌɪntərˈnæʃənl ˈtritiz/ · US /səˈpɔrt ˌɪntərˈnæʃənl ˈtritiz/
to back international agreements and treaties.
Countries should support international treaties for peace.
→ Các quốc gia nên hỗ trợ các hiệp ước quốc tế vì hòa bình.
Supporting international treaties is vital for cooperation.→ Hỗ trợ các hiệp ước quốc tế là rất quan trọng cho sự hợp tác.
Đồng nghĩa
back international agreementsendorse global treaties
Collocations
support peace treatiespromote international cooperation
🎯 IELTS: Dùng để thể hiện quan điểm về hòa bình và hợp tác quốc tế.
Cụm từ này thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về chính trị quốc tế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...