Kho từ › Collocations · human rights › champion human rights

champion human rights

B2 phr. 📁 Collocations · human rights IELTS
ủng hộ nhân quyền
UK /ˈtʃæmpɪən ˈhjuːmən raɪts/ · US /ˈtʃæmpɪən ˈhjuːmən raɪts/
to strongly support and promote human rights.
Many organizations champion human rights globally.
→ Nhiều tổ chức ủng hộ nhân quyền trên toàn cầu.
He has dedicated his life to champion human rights.→ Ông đã cống hiến cả đời mình để ủng hộ nhân quyền.
Đồng nghĩa
advocate for human rightsdefend human rights
Collocations
champion equalitychampion justice
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự tận tâm với nhân quyền.
Cụm từ này thể hiện sự cam kết mạnh mẽ với nhân quyền.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...