champion human rights
Nghĩa
Định nghĩa · to strongly support and promote human rights.
“Many organizations champion human rights globally.”Nhiều tổ chức ủng hộ nhân quyền trên toàn cầu.
“He has dedicated his life to champion human rights.”Ông đã cống hiến cả đời mình để ủng hộ nhân quyền.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự tận tâm với nhân quyền.
Ghi chú · Cụm từ này thể hiện sự cam kết mạnh mẽ với nhân quyền.