Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · human rights · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

encourage tolerance

/ɪnˈkɜrɪdʒ ˈtɒlərəns/ B2 IELTS

Nghĩa

khuyến khích sự khoan dung phr.

Định nghĩa · To promote acceptance and understanding among people.

“We should encourage tolerance in our communities.”Chúng ta nên khuyến khích sự khoan dung trong cộng đồng.

“Education can encourage tolerance among students.”Giáo dục có thể khuyến khích sự khoan dung giữa các học sinh.

Mẹo IELTS · Sử dụng khi nói về sự đa dạng văn hóa trong bài viết.

Ghi chú · Cụm từ này rất quan trọng trong xã hội đa văn hóa.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...