Kho từ › Collocations · human rights › encourage tolerance

encourage tolerance

B2 phr. 📁 Collocations · human rights IELTS
khuyến khích sự khoan dung
UK /ɪnˈkɜrɪdʒ ˈtɒlərəns/ · US /ɪnˈkɜrɪdʒ ˈtɒlərəns/
To promote acceptance and understanding among people.
We should encourage tolerance in our communities.
→ Chúng ta nên khuyến khích sự khoan dung trong cộng đồng.
Education can encourage tolerance among students.→ Giáo dục có thể khuyến khích sự khoan dung giữa các học sinh.
Đồng nghĩa
promote acceptancefoster understanding
Collocations
encourage cultural toleranceencourage social tolerance
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về sự đa dạng văn hóa trong bài viết.
Cụm từ này rất quan trọng trong xã hội đa văn hóa.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...