Kho từ
› Collocations · human rights › support refugee rights
support refugee rights
B2phr.📁 Collocations · human rightsIELTS
hỗ trợ quyền lợi của người tị nạn
UK ·
US
Help ensure rights for refugees.
Organizations support refugee rights through advocacy.
→ Các tổ chức hỗ trợ quyền lợi của người tị nạn thông qua vận động.
It's crucial to support refugee rights in crisis situations.→ Việc hỗ trợ quyền lợi của người tị nạn trong các tình huống khủng hoảng là rất quan trọng.
Đồng nghĩa
advocate for refugeesdefend refugee rights
Collocations
refugee protectionasylum rights
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự quan tâm đến người tị nạn trong bài thi.
Cụm từ này thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về nhân đạo.