Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · human rights · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

support legal reforms

/səˈpɔrt ˈliːgəl rɪˈfɔrms/ B2 IELTS

Nghĩa

hỗ trợ cải cách pháp lý phr.

Định nghĩa · To assist in changes to laws for better justice.

“We need to support legal reforms for human rights.”Chúng ta cần hỗ trợ cải cách pháp lý cho quyền con người.

“NGOs often support legal reforms.”Các tổ chức phi chính phủ thường hỗ trợ cải cách pháp lý.

Mẹo IELTS · Nên nhấn mạnh sự cần thiết của cải cách pháp lý trong bài viết.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh chính trị.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...