support legal reforms
Nghĩa
Định nghĩa · To assist in changes to laws for better justice.
“We need to support legal reforms for human rights.”Chúng ta cần hỗ trợ cải cách pháp lý cho quyền con người.
“NGOs often support legal reforms.”Các tổ chức phi chính phủ thường hỗ trợ cải cách pháp lý.
Mẹo IELTS · Nên nhấn mạnh sự cần thiết của cải cách pháp lý trong bài viết.
Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh chính trị.