Kho từ › Collocations · music › discover music trends

discover music trends

B2 phr. 📁 Collocations · music IELTS
khám phá xu hướng âm nhạc mới
UK /dɪsˈkʌvər mjuːzɪk trɛndz/ · US /dɪsˈkʌvər mjuːzɪk trɛndz/
find out about new popular styles in music
Music lovers often discover music trends through social media.
→ Những người yêu âm nhạc thường khám phá xu hướng âm nhạc qua mạng xã hội.
She loves to discover music trends at local festivals.→ Cô ấy thích khám phá xu hướng âm nhạc tại các lễ hội địa phương.
Đồng nghĩa
identify music trendsuncover music styles
Collocations
follow music trendsanalyze music trends
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để nói về sở thích âm nhạc trong phần Speaking.
Cụm từ này thường dùng khi nói về sự thay đổi trong âm nhạc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...