Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · music · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

share music knowledge

/ʃɛr mjuːzɪk ˈnɑːlɪdʒ/ B2 IELTS

Nghĩa

chia sẻ kiến thức về âm nhạc với người khác phr.

Định nghĩa · give information about music to others

“Teachers often share music knowledge with their students.”Giáo viên thường chia sẻ kiến thức âm nhạc với học sinh của họ.

“He loves to share music knowledge at workshops.”Anh ấy thích chia sẻ kiến thức âm nhạc tại các buổi hội thảo.

Mẹo IELTS · Có thể sử dụng trong phần Speaking để nói về trải nghiệm học âm nhạc.

Ghi chú · Thường dùng trong giáo dục âm nhạc.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...