Kho từ › Collocations · music › experience music therapy

experience music therapy

B2 phr. 📁 Collocations · music IELTS
sử dụng âm nhạc để giúp chữa lành cảm xúc hoặc thể chất
UK /ɪkˈspɪərɪəns mjuːzɪk ˈθɛrəpi/ · US /ɪkˈspɪərɪəns mjuːzɪk ˈθɛrəpi/
use music to help with emotional or physical healing
Many people benefit from experiencing music therapy.
→ Nhiều người được hưởng lợi từ việc trải nghiệm liệu pháp âm nhạc.
She decided to experience music therapy for her anxiety.→ Cô ấy quyết định trải nghiệm liệu pháp âm nhạc để giảm lo âu.
Đồng nghĩa
engage in music therapyutilize music for healing
Collocations
offer music therapyparticipate in music therapy
🎯 IELTS: Có thể sử dụng để nói về lợi ích của âm nhạc trong phần Speaking.
Thường được áp dụng trong lĩnh vực sức khỏe tâm thần.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...