Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · music · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

support music education

/səˈpɔːrt mjuːzɪk ˌɛdʒʊˈkeɪʃən/ B2 IELTS

Nghĩa

hỗ trợ cải thiện việc dạy và học âm nhạc phr.

Định nghĩa · help improve teaching and learning of music

“Nonprofits often support music education in schools.”Các tổ chức phi lợi nhuận thường hỗ trợ giáo dục âm nhạc trong các trường học.

“He believes in the importance of supporting music education.”Anh ấy tin vào tầm quan trọng của việc hỗ trợ giáo dục âm nhạc.

Mẹo IELTS · Có thể sử dụng trong phần Writing để nói về giáo dục.

Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh giáo dục và văn hóa.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...