Kho từ › Collocations · human rights › ensure human dignity

ensure human dignity

B2 phr. 📁 Collocations · human rights IELTS
đảm bảo nhân phẩm
UK /ɪnˈʃʊr ˈhjuːmən ˈdɪɡnɪti/ · US /ɪnˈʃʊr ˈhjuːmən ˈdɪɡnɪti/
make sure everyone is treated with respect
We must ensure human dignity for all individuals.
→ Chúng ta phải đảm bảo nhân phẩm cho tất cả mọi người.
Policies should ensure human dignity in every situation.→ Các chính sách nên đảm bảo nhân phẩm trong mọi tình huống.
Đồng nghĩa
uphold human dignity
Collocations
ensure dignitypromote dignity
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự quan tâm đến nhân quyền.
Sử dụng để nhấn mạnh tôn trọng con người.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...