Kho từ › Collocations · human rights › protect human rights defenders

protect human rights defenders

B2 phr. 📁 Collocations · human rights IELTS
bảo vệ những người bảo vệ nhân quyền
UK /prəˈtɛkt ˈhjuːmən raɪts dɪˈfɛndərz/ · US /prəˈtɛkt ˈhjuːmən raɪts dɪˈfɛndərz/
safeguard those who fight for human rights
It is crucial to protect human rights defenders in oppressive regimes.
→ Việc bảo vệ những người bảo vệ nhân quyền trong các chế độ đàn áp là rất quan trọng.
Organizations strive to protect human rights defenders globally.→ Các tổ chức cố gắng bảo vệ những người bảo vệ nhân quyền trên toàn cầu.
Đồng nghĩa
safeguard human rights activists
Collocations
support defendersprotect activists
🎯 IELTS: Dùng cụm này để nhấn mạnh sự quan trọng của người bảo vệ nhân quyền.
Cụm này thể hiện sự tôn trọng những người đấu tranh cho nhân quyền.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...