Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · human rights · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

champion gender equality

/ˈtʃæmpɪən ˈdʒɛndər ɪˈkwɑːləti/ B2 IELTS

Nghĩa

đấu tranh cho bình đẳng giới phr.

Định nghĩa · strongly support equal rights for all genders

“Many organizations champion gender equality in the workplace.”Nhiều tổ chức đấu tranh cho bình đẳng giới trong nơi làm việc.

“She has dedicated her life to championing gender equality.”Cô ấy đã cống hiến cả đời mình để đấu tranh cho bình đẳng giới.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự quan tâm đến bình đẳng giới.

Ghi chú · Cụm này thường được sử dụng trong bối cảnh quyền phụ nữ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...