Kho từ › Collocations · human rights › ensure access to justice

ensure access to justice

B2 phr. 📁 Collocations · human rights IELTS
đảm bảo quyền tiếp cận công lý
UK /ɪnˈʃʊr ˈæk.ses tə ˈdʒʌstɪs/ · US /ɪnˈʃʊr ˈæk.ses tə ˈdʒʌstɪs/
make sure everyone can obtain justice
Laws should ensure access to justice for all citizens.
→ Luật pháp nên đảm bảo quyền tiếp cận công lý cho tất cả công dân.
Programs aim to ensure access to justice for disadvantaged groups.→ Các chương trình nhằm đảm bảo quyền tiếp cận công lý cho các nhóm thiệt thòi.
Đồng nghĩa
guarantee legal access
Collocations
ensure justicepromote access to justice
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nhấn mạnh tính công bằng trong hệ thống pháp luật.
Cụm này thể hiện tầm quan trọng của công lý trong xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...