Kho từ › Collocations · human rights › fight against inequality

fight against inequality

B2 phr. 📁 Collocations · human rights IELTS
đấu tranh chống lại bất bình đẳng
UK /faɪt əˈɡeɪnst ˌɪnɪˈkwɑːləti/ · US /faɪt əˈɡeɪnst ˌɪnɪˈkwɑːləti/
struggle to eliminate unfair differences
Many organizations fight against inequality in various forms.
→ Nhiều tổ chức đấu tranh chống lại bất bình đẳng dưới nhiều hình thức.
We must unite to fight against inequality.→ Chúng ta phải đoàn kết để đấu tranh chống lại bất bình đẳng.
Đồng nghĩa
combat inequality
Collocations
fight for equalitychallenge inequality
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự quyết tâm chống lại bất bình đẳng.
Cụm này thường được sử dụng trong bối cảnh xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...