promote human rights awareness
Nghĩa
Định nghĩa · increase knowledge about human rights issues
“Programs aim to promote human rights awareness among students.”Các chương trình nhằm thúc đẩy nhận thức về nhân quyền trong sinh viên.
“Media plays a key role in promoting human rights awareness.”Truyền thông đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy nhận thức về nhân quyền.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để nhấn mạnh tầm quan trọng của nhận thức.
Ghi chú · Cụm này thể hiện sự cần thiết phải hiểu biết về nhân quyền.