Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · human rights · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

protect fundamental freedoms

/prəˈtɛkt ˈfʌndəˌmɛntəl ˈfriːdəmz/ B2 IELTS

Nghĩa

bảo vệ các quyền tự do cơ bản phr.

Định nghĩa · safeguard basic rights and freedoms

“Governments should protect fundamental freedoms for all citizens.”Các chính phủ nên bảo vệ các quyền tự do cơ bản cho tất cả công dân.

“Laws are in place to protect fundamental freedoms.”Các luật đã được ban hành để bảo vệ các quyền tự do cơ bản.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để nhấn mạnh sự cần thiết bảo vệ quyền tự do.

Ghi chú · Cụm này thể hiện sự quan trọng của các quyền tự do cơ bản.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...