Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · human rights · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

encourage equal rights

/ɪnˈkɜːrɪdʒ ˈiːkwəl raɪts/ B2 IELTS

Nghĩa

khuyến khích quyền bình đẳng phr.

Định nghĩa · motivate people to support equal rights for all

“We must encourage equal rights for every individual.”Chúng ta phải khuyến khích quyền bình đẳng cho mọi cá nhân.

“Organizations work hard to encourage equal rights.”Các tổ chức làm việc chăm chỉ để khuyến khích quyền bình đẳng.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự quan tâm đến quyền của mọi người.

Ghi chú · Cụm này thường được sử dụng trong bối cảnh quyền bình đẳng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...