Kho từ › Collocations · fashion › master a look

master a look

B2 phr. 📁 Collocations · fashion IELTS
làm chủ một phong cách
UK /ˈmɑstər ə lʊk/ · US /ˈmɑstər ə lʊk/
to become skilled at a particular fashion style
It takes time to master a look that suits you.
→ Cần thời gian để làm chủ một phong cách phù hợp với bạn.
She has mastered the vintage look.→ Cô ấy đã làm chủ phong cách cổ điển.
Đồng nghĩa
perfect a stylerefine a look
Collocations
master a fashion lookmaster a casual look
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự phát triển trong phong cách của bạn.
Dùng để chỉ việc trở nên thành thạo về một phong cách cụ thể.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...