Kho từ › Collocations · fashion › build a wardrobe

build a wardrobe

B2 phr. 📁 Collocations · fashion IELTS
xây dựng tủ quần áo
UK /bɪld ə ˈwɔrdroʙ/ · US /bɪld ə ˈwɔrdroʙ/
to create a collection of clothing items
It's essential to build a wardrobe with versatile pieces.
→ Việc xây dựng tủ quần áo với các món đồ đa năng là rất cần thiết.
She wants to build a wardrobe for every season.→ Cô ấy muốn xây dựng một tủ quần áo cho mỗi mùa.
Đồng nghĩa
create a wardrobeassemble a wardrobe
Collocations
build a capsule wardrobebuild a stylish wardrobe
🎯 IELTS: Thể hiện sự chuẩn bị của bạn cho các tình huống khác nhau.
Dùng để chỉ việc lựa chọn và sắp xếp quần áo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...