build a wardrobe
Nghĩa
Định nghĩa · to create a collection of clothing items
“It's essential to build a wardrobe with versatile pieces.”Việc xây dựng tủ quần áo với các món đồ đa năng là rất cần thiết.
“She wants to build a wardrobe for every season.”Cô ấy muốn xây dựng một tủ quần áo cho mỗi mùa.
Mẹo IELTS · Thể hiện sự chuẩn bị của bạn cho các tình huống khác nhau.
Ghi chú · Dùng để chỉ việc lựa chọn và sắp xếp quần áo.