Kho từ › Collocations · fashion › influence choices

influence choices

B2 phr. 📁 Collocations · fashion IELTS
ảnh hưởng đến sự lựa chọn
UK /ˈɪnfluəns tʃɔɪsɪz/ · US /ˈɪnfluəns tʃɔɪsɪz/
to affect the decisions people make about fashion
Social media can greatly influence choices in fashion.
→ Mạng xã hội có thể ảnh hưởng lớn đến sự lựa chọn trong thời trang.
Celebrities often influence choices for many fans.→ Người nổi tiếng thường ảnh hưởng đến sự lựa chọn của nhiều người hâm mộ.
Đồng nghĩa
impact decisionsshape choices
Collocations
influence fashion choicesinfluence consumer choices
🎯 IELTS: Nhấn mạnh sự ảnh hưởng trong bài viết của bạn.
Dùng để chỉ việc ảnh hưởng đến sự lựa chọn của người khác.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...