Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · fashion · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

dress for comfort

/drɛs fɔr ˈkʌmfərt/ B2 IELTS

Nghĩa

mặc đồ thoải mái phr.

Định nghĩa · to choose clothing that is comfortable to wear

“It's important to dress for comfort during long flights.”Việc mặc đồ thoải mái trong các chuyến bay dài là rất quan trọng.

“She prefers to dress for comfort on weekends.”Cô ấy thích mặc đồ thoải mái vào cuối tuần.

Mẹo IELTS · Nhấn mạnh sự thoải mái trong lựa chọn trang phục của bạn.

Ghi chú · Dùng để chỉ việc ưu tiên sự thoải mái trong trang phục.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...