Kho từ › Collocations · fashion › explore trends

explore trends

B2 phr. 📁 Collocations · fashion IELTS
khám phá các xu hướng
UK /ɪkˈsplɔr trɛndz/ · US /ɪkˈsplɔr trɛndz/
to investigate current fashion styles
Fashion enthusiasts love to explore trends every season.
→ Những người yêu thích thời trang thích khám phá xu hướng mỗi mùa.
She likes to explore new trends online.→ Cô ấy thích khám phá các xu hướng mới trên mạng.
Đồng nghĩa
investigate trendsdiscover trends
Collocations
explore fashion trendsexplore style trends
🎯 IELTS: Thể hiện sự chú ý đến sự thay đổi trong thời trang.
Dùng để chỉ việc tìm hiểu về các xu hướng mới.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...