Kho từ › Collocations · fashion › stay true

stay true

B2 phr. 📁 Collocations · fashion IELTS
giữ vững bản thân
UK /steɪ truː/ · US /steɪ truː/
to remain authentic to oneself in fashion
It's important to stay true to your style.
→ Việc giữ vững phong cách của bạn là rất quan trọng.
She encourages others to stay true to themselves.→ Cô ấy khuyến khích người khác giữ vững bản thân.
Đồng nghĩa
remain authenticbe true
Collocations
stay true to your stylestay true to your identity
🎯 IELTS: Thể hiện sự tự tin trong lựa chọn phong cách của bạn.
Dùng để chỉ việc giữ vững bản sắc cá nhân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...