Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · fashion · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

stay true

/steɪ truː/ B2 IELTS

Nghĩa

giữ vững bản thân phr.

Định nghĩa · to remain authentic to oneself in fashion

“It's important to stay true to your style.”Việc giữ vững phong cách của bạn là rất quan trọng.

“She encourages others to stay true to themselves.”Cô ấy khuyến khích người khác giữ vững bản thân.

Mẹo IELTS · Thể hiện sự tự tin trong lựa chọn phong cách của bạn.

Ghi chú · Dùng để chỉ việc giữ vững bản sắc cá nhân.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...