Kho từ › Collocations · fashion › cultivate elegance

cultivate elegance

B2 phr. 📁 Collocations · fashion IELTS
nuôi dưỡng sự thanh lịch
UK /ˈkʌltɪve ˈɛlɪɡəns/ · US /ˈkʌltɪve ˈɛlɪɡəns/
to develop a refined and graceful style
She aims to cultivate elegance in her wardrobe.
→ Cô ấy hướng đến việc nuôi dưỡng sự thanh lịch trong tủ quần áo của mình.
Cultivating elegance can enhance your fashion sense.→ Nuôi dưỡng sự thanh lịch có thể nâng cao gu thời trang của bạn.
Đồng nghĩa
develop sophisticationfoster grace
Collocations
cultivate personal elegancecultivate elegance in style
🎯 IELTS: Nhấn mạnh sự tinh tế trong lựa chọn trang phục.
Dùng để chỉ việc phát triển phong cách thanh lịch.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...