Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · fashion · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

cultivate elegance

/ˈkʌltɪve ˈɛlɪɡəns/ B2 IELTS

Nghĩa

nuôi dưỡng sự thanh lịch phr.

Định nghĩa · to develop a refined and graceful style

“She aims to cultivate elegance in her wardrobe.”Cô ấy hướng đến việc nuôi dưỡng sự thanh lịch trong tủ quần áo của mình.

“Cultivating elegance can enhance your fashion sense.”Nuôi dưỡng sự thanh lịch có thể nâng cao gu thời trang của bạn.

Mẹo IELTS · Nhấn mạnh sự tinh tế trong lựa chọn trang phục.

Ghi chú · Dùng để chỉ việc phát triển phong cách thanh lịch.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...