Kho từ › Collocations · fashion › develop trends

develop trends

B2 phr. 📁 Collocations · fashion IELTS
phát triển xu hướng
UK /dɪˈvɛlɒp trɛndz/ · US /dɪˈvɛlɒp trɛndz/
to create and promote new fashion styles
Fashion influencers help develop trends each season.
→ Những người có ảnh hưởng trong thời trang giúp phát triển xu hướng mỗi mùa.
Designers work hard to develop trends.→ Các nhà thiết kế làm việc chăm chỉ để phát triển xu hướng.
Đồng nghĩa
create trendsestablish trends
Collocations
develop new trendsdevelop fashion trends
🎯 IELTS: Thể hiện sự quan tâm đến xu hướng trong bài viết.
Dùng để chỉ việc tạo ra và quảng bá các xu hướng mới.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...