Kho từ › Collocations · fashion › promote fashion

promote fashion

B2 phr. 📁 Collocations · fashion IELTS
quảng bá thời trang
UK /prəˈmoʊt ˈfæʃən/ · US /prəˈmoʊt ˈfæʃən/
to advertise and support fashion styles
Fashion shows promote fashion to a wider audience.
→ Các buổi trình diễn thời trang quảng bá thời trang đến đông đảo khán giả.
They aim to promote fashion through social media.→ Họ nhằm quảng bá thời trang qua mạng xã hội.
Đồng nghĩa
advertise fashionmarket fashion
Collocations
promote sustainable fashionpromote local fashion
🎯 IELTS: Thể hiện sự quan tâm đến quảng bá trong bài viết.
Dùng để chỉ việc quảng bá các phong cách thời trang.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...