Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · human rights · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

promote human rights education

/prəˈmoʊt ˈhjuːmən raɪts ˌɛdʒʊˈkeɪʃən/ B2 IELTS

Nghĩa

thúc đẩy giáo dục về nhân quyền phr.

Định nghĩa · support teaching about human rights

“Schools should promote human rights education for students.”Các trường học nên thúc đẩy giáo dục về nhân quyền cho học sinh.

“Nonprofits work to promote human rights education globally.”Các tổ chức phi lợi nhuận làm việc để thúc đẩy giáo dục về nhân quyền trên toàn cầu.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để nhấn mạnh tầm quan trọng của giáo dục nhân quyền.

Ghi chú · Cụm này thể hiện sự cần thiết trong việc giáo dục về nhân quyền.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...