Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · human rights · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

ensure freedom from discrimination

/ɪnˈʃʊr ˈfriːdəm frəm ˌdɪs.krɪˈmɪneɪ.ʃən/ B2 IELTS

Nghĩa

đảm bảo tự do khỏi sự phân biệt phr.

Định nghĩa · make sure everyone is free from unfair treatment

“Laws should ensure freedom from discrimination for all.”Luật pháp nên đảm bảo tự do khỏi sự phân biệt cho tất cả mọi người.

“We must fight to ensure freedom from discrimination.”Chúng ta phải đấu tranh để đảm bảo tự do khỏi sự phân biệt.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này khi nói về quyền tự do và bình đẳng.

Ghi chú · Cụm này thể hiện sự cần thiết bảo vệ quyền tự do của mọi người.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...