Kho từ › work › manage

manage

A2 v. 📁 work
Quản lý/xoay xở
UK /ˈmænɪdʒ/ · US /ˈmænɪdʒ/
To control or organize something effectively.
Manage time well.
→ Quản lý thời gian.
I managed to finish on time.→ Tôi đã xoay xở để hoàn thành đúng giờ.
Đồng nghĩa
handlerun
Collocations
manage a projectmanage to do
Họ từ
management (n)manager (n)
🎯 IELTS: Nói về kỹ năng quản lý trong IELTS Speaking.
Có nghĩa là quản lý hoặc xoay xở làm gì.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...