community outreach programs
Nghĩa
Định nghĩa · Programs aimed at engaging and supporting the community.
“Community outreach programs help educate people about disasters.”Các chương trình tiếp cận cộng đồng giúp giáo dục mọi người về thiên tai.
“They launched community outreach programs after the earthquake.”Họ đã khởi động các chương trình tiếp cận cộng đồng sau trận động đất.
Mẹo IELTS · Đề cập đến cụm này khi thảo luận về hỗ trợ cộng đồng.
Ghi chú · Giúp nâng cao nhận thức cộng đồng về thiên tai.