Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · natural disasters · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

emergency shelter

/ɪˈmɜːrdʒənsi ˈʃɛltər/ B1 IELTS

Nghĩa

nơi trú ẩn khẩn cấp phr.

Định nghĩa · A safe place for people during emergencies.

“The city opened emergency shelters for those affected.”Thành phố đã mở nơi trú ẩn khẩn cấp cho những người bị ảnh hưởng.

“Emergency shelters provide food and safety.”Nơi trú ẩn khẩn cấp cung cấp thực phẩm và an toàn.

Mẹo IELTS · Nêu rõ vai trò của nơi trú ẩn trong bài luận.

Ghi chú · Nơi trú ẩn này phải an toàn và dễ tiếp cận.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...