emergency shelter
Nghĩa
Định nghĩa · A safe place for people during emergencies.
“The city opened emergency shelters for those affected.”Thành phố đã mở nơi trú ẩn khẩn cấp cho những người bị ảnh hưởng.
“Emergency shelters provide food and safety.”Nơi trú ẩn khẩn cấp cung cấp thực phẩm và an toàn.
Mẹo IELTS · Nêu rõ vai trò của nơi trú ẩn trong bài luận.
Ghi chú · Nơi trú ẩn này phải an toàn và dễ tiếp cận.