Kho từ › Collocations · human rights › support activism

support activism

B2 phr. 📁 Collocations · human rights IELTS
hỗ trợ hoạt động xã hội
UK /səˈpɔrt ˈæk.tɪ.vɪ.zəm/ · US /səˈpɔrt ˈæk.tɪ.vɪ.zəm/
help and encourage efforts to bring change.
We should support activism for social justice.
→ Chúng ta nên hỗ trợ hoạt động xã hội vì công lý.
Many people support activism for environmental causes.→ Nhiều người hỗ trợ hoạt động xã hội vì các vấn đề môi trường.
Đồng nghĩa
encourage activismpromote social movements
Collocations
support community activismsupport political activism
🎯 IELTS: Dùng khi viết về các hoạt động xã hội.
Cụm từ này thường xuất hiện trong các phong trào xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...