Kho từ › Collocations · human rights › educate communities

educate communities

B2 phr. 📁 Collocations · human rights IELTS
giáo dục cộng đồng
UK /ˈɛdʒ.ʊ.keɪt kəˈmjuː.nɪ.tiz/ · US /ˈɛdʒ.ʊ.keɪt kəˈmjuː.nɪ.tiz/
teach and inform groups of people.
Programs aim to educate communities about their rights.
→ Các chương trình nhằm giáo dục cộng đồng về quyền lợi của họ.
We need to educate communities on social issues.→ Chúng ta cần giáo dục cộng đồng về các vấn đề xã hội.
Đồng nghĩa
inform communitiesraise awareness
Collocations
educate local communitieseducate marginalized communities
🎯 IELTS: Dùng khi viết về các chương trình giáo dục.
Thường được sử dụng trong lĩnh vực giáo dục.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...