EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · consumerism › evaluate consumer satisfaction
evaluate consumer satisfaction
B2
phr.
📁 Collocations · consumerism
IELTS
đánh giá mức độ hài lòng của người tiêu dùng với sản phẩm
UK /ɪˈvæljʊeɪt kənˈsjuːmər ˌsætɪsˈfækʃən/
·
US /ɪˈvæljʊeɪt kənˈsjuːmər ˌsætɪsˈfækʃən/
to assess how happy consumers are with products
Companies should regularly evaluate consumer satisfaction to improve.
→ Các công ty nên thường xuyên đánh giá sự hài lòng của người tiêu dùng để cải thiện.
Evaluating consumer satisfaction helps identify areas for growth.
→ Đánh giá sự hài lòng của người tiêu dùng giúp xác định các lĩnh vực cần phát triển.
Đồng nghĩa
assess consumer happiness
measure consumer contentment
Collocations
analyze consumer satisfaction
track consumer satisfaction
🎯
IELTS:
Sử dụng cụm từ này để nhấn mạnh tầm quan trọng của phản hồi trong bài viết.
Cụm từ này quan trọng trong việc cải thiện dịch vụ khách hàng.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
drive consumption
/draɪv kənˈsʌmpʃən/
thúc đẩy tiêu dùng
encourage spending
/ɪnˈkɜrɪdʒ ˈspɛndɪŋ/
khuyến khích chi tiêu
impact consumer behavior
/ˈɪmpækt kənˈsumər bɪˈheɪvjər/
tác động đến hành vi người tiêu dùng
cultivate brand loyalty
/ˈkʌl.tɪ.veɪt brænd ˈlɔɪ.əl.ti/
nuôi dưỡng lòng trung thành với thương hiệu
create a trend
/kriˈeɪt ə trɛnd/
tạo ra xu hướng
foster materialism
/ˈfɔːstər məˈtɪəriəlɪzəm/
nuôi dưỡng chủ nghĩa vật chất
satisfy consumer needs
/ˈsætɪsfaɪ kənˈsumər nidz/
thỏa mãn nhu cầu của người tiêu dùng
challenge consumerism
/ˈʧælɪndʒ kənˈsumɚɪzəm/
thách thức chủ nghĩa tiêu dùng
Có trong các bộ
🔗
Collocations · consumerism
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...