Kho từ › Collocations · consumerism › encourage fair competition

encourage fair competition

B2 phr. 📁 Collocations · consumerism IELTS
khuyến khích sự cạnh tranh công bằng giữa các doanh nghiệp
UK /ɪnˈkɜːrɪdʒ fɛr kəmˈpɛtɪʃən/ · US /ɪnˈkɜːrɪdʒ fɛr kəmˈpɛtɪʃən/
to promote a level playing field among businesses
Governments should encourage fair competition to benefit consumers.
→ Chính phủ nên khuyến khích sự cạnh tranh công bằng để mang lại lợi ích cho người tiêu dùng.
Encouraging fair competition leads to better products and services.→ Khuyến khích sự cạnh tranh công bằng dẫn đến sản phẩm và dịch vụ tốt hơn.
Đồng nghĩa
promote equitable competitionsupport competitive fairness
Collocations
ensure fair competitionfoster fair competition
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự cần thiết của cạnh tranh trong bài viết.
Cạnh tranh công bằng là cần thiết để bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...