EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · consumerism › encourage fair competition
encourage fair competition
B2
phr.
📁 Collocations · consumerism
IELTS
khuyến khích sự cạnh tranh công bằng giữa các doanh nghiệp
UK /ɪnˈkɜːrɪdʒ fɛr kəmˈpɛtɪʃən/
·
US /ɪnˈkɜːrɪdʒ fɛr kəmˈpɛtɪʃən/
to promote a level playing field among businesses
Governments should encourage fair competition to benefit consumers.
→ Chính phủ nên khuyến khích sự cạnh tranh công bằng để mang lại lợi ích cho người tiêu dùng.
Encouraging fair competition leads to better products and services.
→ Khuyến khích sự cạnh tranh công bằng dẫn đến sản phẩm và dịch vụ tốt hơn.
Đồng nghĩa
promote equitable competition
support competitive fairness
Collocations
ensure fair competition
foster fair competition
🎯
IELTS:
Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự cần thiết của cạnh tranh trong bài viết.
Cạnh tranh công bằng là cần thiết để bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
drive consumption
/draɪv kənˈsʌmpʃən/
thúc đẩy tiêu dùng
encourage spending
/ɪnˈkɜrɪdʒ ˈspɛndɪŋ/
khuyến khích chi tiêu
impact consumer behavior
/ˈɪmpækt kənˈsumər bɪˈheɪvjər/
tác động đến hành vi người tiêu dùng
cultivate brand loyalty
/ˈkʌl.tɪ.veɪt brænd ˈlɔɪ.əl.ti/
nuôi dưỡng lòng trung thành với thương hiệu
create a trend
/kriˈeɪt ə trɛnd/
tạo ra xu hướng
foster materialism
/ˈfɔːstər məˈtɪəriəlɪzəm/
nuôi dưỡng chủ nghĩa vật chất
satisfy consumer needs
/ˈsætɪsfaɪ kənˈsumər nidz/
thỏa mãn nhu cầu của người tiêu dùng
challenge consumerism
/ˈʧælɪndʒ kənˈsumɚɪzəm/
thách thức chủ nghĩa tiêu dùng
Có trong các bộ
🔗
Collocations · consumerism
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...