Kho từ › Collocations · fashion › make fashion accessible

make fashion accessible

B2 phr. 📁 Collocations · fashion IELTS
đảm bảo thời trang có sẵn cho mọi người
UK /meɪk ˈfæʃən əkˈsɛsəbl/ · US /meɪk ˈfæʃən əkˈsɛsəbl/
to ensure that fashion is available to everyone
The brand aims to make fashion accessible to all.
→ Thương hiệu nhằm mục đích làm cho thời trang có sẵn cho tất cả mọi người.
Efforts to make fashion accessible include affordable collections.→ Nỗ lực để làm cho thời trang có sẵn bao gồm các bộ sưu tập giá cả phải chăng.
Đồng nghĩa
democratize fashionmake fashion inclusive
Collocations
make fashion accessible for everyonemake fashion accessible to all
🎯 IELTS: Nói về tầm quan trọng của sự tiếp cận trong thời trang.
Thời trang nên được mọi người tiếp cận.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...