Kho từ › Collocations · fashion › design for functionality

design for functionality

B2 phr. 📁 Collocations · fashion IELTS
thiết kế trang phục có tính thực tiễn và hữu ích
UK /dɪˈzaɪn fɔːr ˌfʌŋkʃəˈnælɪti/ · US /dɪˈzaɪn fɔːr ˌfʌŋkʃəˈnælɪti/
to create clothing that is practical and useful
Designing for functionality improves the wearability of fashion.
→ Thiết kế cho tính thực tiễn cải thiện khả năng mặc của thời trang.
Fashion should also design for functionality, not just aesthetics.→ Thời trang cũng nên thiết kế cho tính thực tiễn, không chỉ thẩm mỹ.
Đồng nghĩa
create practical designsfocus on usability
Collocations
design for comfortdesign for performance
🎯 IELTS: Thảo luận về sự cần thiết của tính thực tiễn trong thời trang.
Tính thực tiễn là yếu tố quan trọng trong thiết kế thời trang.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...