Kho từ › Collocations · fashion › create lasting impressions

create lasting impressions

B2 phr. 📁 Collocations · fashion IELTS
tạo ra ấn tượng mạnh mẽ và đáng nhớ qua thời trang
UK /kriːeɪt ˈlæstɪŋ ɪmˈprɛʃənz/ · US /kriːeɪt ˈlæstɪŋ ɪmˈprɛʃənz/
to leave a strong and memorable effect through fashion
Choosing the right outfit can create lasting impressions on others.
→ Chọn trang phục phù hợp có thể tạo ra ấn tượng lâu dài với người khác.
Fashion choices can create lasting impressions in professional settings.→ Các lựa chọn thời trang có thể tạo ra ấn tượng lâu dài trong môi trường chuyên nghiệp.
Đồng nghĩa
leave a markmake an impact
Collocations
create memorable impressionscreate positive impressions
🎯 IELTS: Nói về cách trang phục ảnh hưởng đến ấn tượng của người khác.
Ấn tượng mạnh mẽ giúp bạn nổi bật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...