Kho từ › Collocations · fashion › enhance visual appeal

enhance visual appeal

B2 phr. 📁 Collocations · fashion IELTS
tăng cường sự hấp dẫn thị giác trong thời trang
UK /ɪnˈhæns ˈvɪʒuəl əˈpiːl/ · US /ɪnˈhæns ˈvɪʒuəl əˈpiːl/
to make something look more attractive in fashion
Good design can enhance visual appeal in clothing.
→ Thiết kế tốt có thể tăng cường sự hấp dẫn thị giác trong trang phục.
Using colors effectively can enhance visual appeal.→ Sử dụng màu sắc hiệu quả có thể tăng cường sự hấp dẫn thị giác.
Đồng nghĩa
improve aestheticsboost attractiveness
Collocations
enhance overall appealenhance design appeal
🎯 IELTS: Nói về cách thiết kế ảnh hưởng đến sự hấp dẫn.
Sự hấp dẫn thị giác là rất quan trọng trong thời trang.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...