Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · fashion · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

add personal flair

/æd ˈpɜːrsənl flɛr/ B2 IELTS

Nghĩa

thêm các yếu tố độc đáo vào phong cách của bạn phr.

Định nghĩa · to include unique elements in your style

“She likes to add personal flair to her outfits.”Cô ấy thích thêm sự độc đáo vào trang phục của mình.

“Adding personal flair can make your style stand out.”Thêm sự độc đáo có thể làm cho phong cách của bạn nổi bật.

Mẹo IELTS · Thảo luận về cách bạn tạo nên phong cách riêng.

Ghi chú · Sự độc đáo giúp phong cách của bạn trở nên đặc biệt.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...