Kho từ › Collocations · fashion › add personal flair

add personal flair

B2 phr. 📁 Collocations · fashion IELTS
thêm các yếu tố độc đáo vào phong cách của bạn
UK /æd ˈpɜːrsənl flɛr/ · US /æd ˈpɜːrsənl flɛr/
to include unique elements in your style
She likes to add personal flair to her outfits.
→ Cô ấy thích thêm sự độc đáo vào trang phục của mình.
Adding personal flair can make your style stand out.→ Thêm sự độc đáo có thể làm cho phong cách của bạn nổi bật.
Đồng nghĩa
incorporate individualityinfuse personal style
Collocations
add unique flairadd creative touches
🎯 IELTS: Thảo luận về cách bạn tạo nên phong cách riêng.
Sự độc đáo giúp phong cách của bạn trở nên đặc biệt.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...