Kho từ › Collocations · fashion › cultivate fashion awareness

cultivate fashion awareness

B2 phr. 📁 Collocations · fashion IELTS
phát triển sự hiểu biết về các xu hướng thời trang hiện tại
UK /ˈkʌltɪve ˈfæʃən əˈwɛrnɪs/ · US /ˈkʌltɪve ˈfæʃən əˈwɛrnɪs/
to develop understanding of current fashion trends
Cultivating fashion awareness helps you stay stylish.
→ Phát triển sự hiểu biết về thời trang giúp bạn luôn thời thượng.
You can cultivate fashion awareness by following influencers.→ Bạn có thể phát triển sự hiểu biết về thời trang bằng cách theo dõi những người có tầm ảnh hưởng.
Đồng nghĩa
develop fashion knowledgeenhance fashion insight
Collocations
cultivate style awarenesscultivate trend awareness
🎯 IELTS: Nói về cách bạn cập nhật xu hướng thời trang.
Hiểu biết về thời trang rất quan trọng trong xã hội hiện đại.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...