Kho từ › entertainment-media › concert

concert

B1 n 📁 entertainment-media
buổi hòa nhạc
UK /ˈkɒnsərt/ · US /ˈkɒnsərt/
A live performance of music in front of an audience.
The concert sold out quickly.
→ Buổi hòa nhạc bán hết vé nhanh chóng.
We attended a concert last night.→ Chúng tôi đã tham dự một buổi hòa nhạc tối qua.
Đồng nghĩa
musical performanceshow
Collocations
live concertclassical concertconcert ticket
🎯 IELTS: Nói về sở thích âm nhạc của bạn trong IELTS.
Thường có nhiều thể loại khác nhau.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...