EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · music › celebrate musical diversity
celebrate musical diversity
B2
phr.
📁 Collocations · music
IELTS
nhận ra và tôn vinh các phong cách âm nhạc khác nhau
UK /ˈsɛl.ɪ.breɪt ˈmjuː.zɪ.kəl daɪˈvɜːr.sɪ.ti/
·
US /ˈsɛl.ɪ.breɪt ˈmjuː.zɪ.kəl daɪˈvɜːr.sɪ.ti/
recognize and honor different music styles
We should celebrate musical diversity in our communities.
→ Chúng ta nên tôn vinh sự đa dạng âm nhạc trong cộng đồng của mình.
Celebrating musical diversity enriches our cultural landscape.
→ Tôn vinh sự đa dạng âm nhạc làm phong phú thêm cảnh quan văn hóa của chúng ta.
Đồng nghĩa
honor musical variety
appreciate musical differences
Collocations
celebrate cultural diversity
celebrate artistic diversity
🎯
IELTS:
Sử dụng cụm này để thể hiện sự tôn trọng đối với văn hóa âm nhạc.
Tôn vinh sự đa dạng âm nhạc giúp phát triển văn hóa.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
compose music
/kəmˈpoʊz ˈmjuː.zɪk/
sáng tác nhạc
create music
/kriˈeɪt ˈmjuːzɪk/
sáng tác nhạc
record music
/rɪˈkɔrd ˈmjuːzɪk/
ghi âm nhạc
study music
/ˈstʌdi ˈmjuːzɪk/
học nhạc
connect through music
/kəˈnɛkt θruː ˈmjuːzɪk/
kết nối qua âm nhạc
influence music
/ˈɪn.flu.əns ˈmjuː.zɪk/
ảnh hưởng âm nhạc
promote music
/prəˈmoʊt ˈmjuːzɪk/
quảng bá âm nhạc
explore music
/ɪkˈsplɔːr ˈmjuː.zɪk/
khám phá âm nhạc
Có trong các bộ
🔗
Collocations · music
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...