Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · philosophy · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

assert values

/əˈsɜrt ˈvæl.juz/ B2 IELTS

Nghĩa

khẳng định các giá trị phr.

Định nghĩa · to state or declare personal beliefs strongly

“It's important to assert values in a debate.”Việc khẳng định các giá trị trong một cuộc tranh luận là rất quan trọng.

“She always asserts her values clearly.”Cô ấy luôn khẳng định các giá trị của mình một cách rõ ràng.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để tạo sự mạnh mẽ cho lập luận của bạn.

Ghi chú · Thể hiện sự tự tin trong quan điểm cá nhân.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...