comedy
/ˈkɒmədi/ B1
Nghĩa
hài kịch
n
Định nghĩa · A type of entertainment that makes people laugh.
“Comedies relieve stress.”Hài kịch giải tỏa căng thẳng.
“I love watching comedy shows.”Tôi thích xem chương trình hài.
Mẹo IELTS · Có thể dùng khi nói về sở thích trong Speaking.
Ghi chú · Thể loại hài, gây cười