Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · human rights · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

champion rights

/ˈtʃæmpiən raɪts/ B2 IELTS

Nghĩa

đứng lên bảo vệ quyền lợi phr.

Định nghĩa · to strongly support or advocate for rights

“She is known for championing rights of the disabled.”Cô ấy được biết đến vì đã bảo vệ quyền lợi của người khuyết tật.

“They champion rights of workers in their region.”Họ bảo vệ quyền lợi của người lao động trong khu vực của họ.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự cam kết với nhân quyền.

Ghi chú · Thường mang tính tích cực và mạnh mẽ trong ngữ cảnh xã hội.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...