champion rights
Nghĩa
Định nghĩa · to strongly support or advocate for rights
“She is known for championing rights of the disabled.”Cô ấy được biết đến vì đã bảo vệ quyền lợi của người khuyết tật.
“They champion rights of workers in their region.”Họ bảo vệ quyền lợi của người lao động trong khu vực của họ.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự cam kết với nhân quyền.
Ghi chú · Thường mang tính tích cực và mạnh mẽ trong ngữ cảnh xã hội.