Kho từ › Collocations · human rights › demand equality

demand equality

B2 phr. 📁 Collocations · human rights IELTS
đòi hỏi sự bình đẳng
UK /dɪˈmænd ɪˈkwɑːləti/ · US /dɪˈmænd ɪˈkwɑːləti/
to insist on equal rights for all
People demand equality in the workplace.
→ Mọi người đòi hỏi sự bình đẳng trong nơi làm việc.
Activists demand equality for marginalized groups.→ Các nhà hoạt động đòi hỏi sự bình đẳng cho các nhóm bị thiệt thòi.
Đồng nghĩa
insist on equalityrequire equality
Collocations
demand gender equalitydemand social equality
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện sự kiên quyết.
Thể hiện sự quyết tâm trong yêu cầu bình đẳng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...