Kho từ › Collocations · human rights › support justice

support justice

B2 phr. 📁 Collocations · human rights IELTS
hỗ trợ công lý
UK /səˈpɔːrt ˈdʒʌstɪs/ · US /səˈpɔːrt ˈdʒʌstɪs/
to help achieve fairness
We must support justice for all victims.
→ Chúng ta phải hỗ trợ công lý cho tất cả các nạn nhân.
They work to support justice in their community.→ Họ làm việc để hỗ trợ công lý trong cộng đồng của họ.
Đồng nghĩa
advocate justicepromote justice
Collocations
support social justicesupport legal justice
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự quan tâm đến công lý.
Thường được sử dụng trong các bối cảnh xã hội và pháp lý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...