Kho từ › Collocations · human rights › advance rights

advance rights

B2 phr. 📁 Collocations · human rights IELTS
thúc đẩy quyền lợi
UK /ədˈvæns raɪts/ · US /ədˈvæns raɪts/
to promote the progress of rights
Organizations work to advance rights for all citizens.
→ Các tổ chức làm việc để thúc đẩy quyền lợi cho tất cả công dân.
They aim to advance rights of women.→ Họ nhằm thúc đẩy quyền lợi của phụ nữ.
Đồng nghĩa
promote rightssupport rights
Collocations
advance human rightsadvance civil rights
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện sự cam kết với quyền lợi.
Thường được sử dụng trong các phong trào xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...