advance rights
Nghĩa
Định nghĩa · to promote the progress of rights
“Organizations work to advance rights for all citizens.”Các tổ chức làm việc để thúc đẩy quyền lợi cho tất cả công dân.
“They aim to advance rights of women.”Họ nhằm thúc đẩy quyền lợi của phụ nữ.
Mẹo IELTS · Dùng cụm này để thể hiện sự cam kết với quyền lợi.
Ghi chú · Thường được sử dụng trong các phong trào xã hội.